cheese ball
cheese
ʧi:z
chiz
ball
bɔ:l
bawl
/tʃiːz bɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheese ball"trong tiếng Anh

Cheese ball
01

bánh phô mai hình tròn, viên phô mai

a spherical or ball-shaped snack made from a mixture of cheese and other ingredients
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cheese balls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng