go-to
Pronunciation
/ɡoʊɾuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "go-to"trong tiếng Anh

01

ưa thích, đáng tin cậy

always relied on or preferred for a particular need or situation
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most go-to
so sánh hơn
more go-to
có thể phân cấp
Các ví dụ
This jacket is my go-to outfit for chilly weather.
Chiếc áo khoác này là trang phục ưa thích của tôi cho thời tiết lạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng