Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soju
01
soju
a clear, colorless, distilled alcoholic beverage that originated in Korea and is typically made from rice, wheat, or barley
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sojus



























