chai
chai
ʧaɪ
chai
styehighconykwai

Định nghĩa và ý nghĩa của "chai"trong tiếng Anh

01

chai, trà gia vị

a type of tea beverage that originated in India and typically consists of black tea, milk, and a blend of spices 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chais
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng