Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chomp at the bit
01
háo hức chờ đợi, háo hức không chịu được
to hardly be able to wait for something due to intense excitement
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
The children were chomping at the bit to open their presents.
Bọn trẻ háo hức không chịu nổi để mở quà.



























