Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chomp at the bit
01
háo hức chờ đợi, háo hức không chịu được
to hardly be able to wait for something due to intense excitement
idiom
informal
old use
Các ví dụ
The fans were chomping at the bit to get into the stadium.
Người hâm mộ háo hức không chịu nổi để vào sân vận động.



























