Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pryanik
01
bánh mật ong gia vị Nga hoặc Ukraine, bánh quy mật ong và gia vị kiểu Nga hoặc Ukraine
a Russian or Ukrainian spiced honey cake or cookie typically flavored with spices such as ginger, cinnamon, and cloves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pryaniki



























