mansaf
Pronunciation
/mænsæf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mansaf"trong tiếng Anh

Mansaf
01

một món ăn truyền thống của Jordan làm từ thịt cừu nấu trong sữa chua lên men, thường được dùng với cơm

a traditional Jordanian dish made with lamb cooked in fermented yogurt, usually served over rice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mansafs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng