yellow curry
ye
ˈjɛ
ye
llow
ləʊ
lew
cu
ka
rry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "yellow curry"trong tiếng Anh

Yellow curry
01

cà ri vàng, cà ri Thái vàng

a Thai curry made with yellow curry paste, cooked in coconut milk, and often combined with meat, vegetables, and herbs 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
yellow curries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng