pla pao
Pronunciation
/plɑː plaʊ/
pla pao

Định nghĩa và ý nghĩa của "pla pao"trong tiếng Anh

Pla pao
01

pla pao, cá nướng kiểu Thái ướp gia vị

a traditional Thai dish where a whole fish is marinated, stuffed with lemongrass and herbs, and grilled until fragrant and crispy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pla paos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng