Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pla pao
01
pla pao, cá nướng kiểu Thái ướp gia vị
a traditional Thai dish where a whole fish is marinated, stuffed with lemongrass and herbs, and grilled until fragrant and crispy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pla paos



























