Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jok
01
jok, cháo
a popular rice porridge dish made by slow-cooking rice in water or broth until it reaches a creamy and thick consistency
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
joks



























