Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Emotional wreck
01
đống đổ nát cảm xúc, tàn tích cảm xúc
a person who is experiencing intense feelings of sadness, anger, anxiety, or any other strong emotion that causes them to feel overwhelmed and unable to function normally
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
emotional wrecks
Các ví dụ
After the breakup, she was an emotional wreck, unable to stop crying.
Sau khi chia tay, cô ấy là một đống đổ nát tình cảm, không thể ngừng khóc.



























