Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Emotional wreck
01
đống đổ nát cảm xúc, tàn tích cảm xúc
a person who is experiencing intense feelings of sadness, anger, anxiety, or any other strong emotion that causes them to feel overwhelmed and unable to function normally
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
emotional wrecks
Các ví dụ
Losing her job left her feeling like an emotional wreck for weeks.
Mất việc khiến cô ấy cảm thấy như một đống đổ nát tình cảm trong nhiều tuần.



























