Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Table manners
01
cách cư xử trên bàn ăn, phép tắc ăn uống
the way of eating that is expected of people to follow when with others
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Table manners vary from one culture to another.
Cách cư xử trên bàn ăn khác nhau tùy theo văn hóa.



























