wagashi
wa
vaa
ga
ˈgɑ
gaa
shi
ʃi
shi

Định nghĩa và ý nghĩa của "wagashi"trong tiếng Anh

Wagashi
01

wagashi, bánh kẹo truyền thống Nhật Bản

traditional Japanese confections made from plant-based ingredients, typically enjoyed with tea 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wagashi
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng