pear green
Pronunciation
/pˈɛɹ ɡɹˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pear green"trong tiếng Anh

pear green
01

xanh lê, xanh như quả lê

displaying a bright and vivid shade of green, reminiscent of the color of ripe pears
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pear green
so sánh hơn
more pear green
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her handbag added a pop of color to the outfit with its stylish pear green shade.
Chiếc túi xách của cô ấy đã thêm một chút màu sắc vào trang phục với sắc thái xanh lê thanh lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng