anju
an
ˈæn
ān
ju
ʤu
joo

Định nghĩa và ý nghĩa của "anju"trong tiếng Anh

01

anju, món ăn Hàn Quốc thường được dùng với đồ uống có cồn

Korean dishes that are typically consumed with alcoholic beverages 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
anjus

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng