kimchi jjigae
kim
ˈkɪm
kim
chi
ʧi
chi
jji
ʤi:
ji
gae
geɪ
gei

Định nghĩa và ý nghĩa của "kimchi jjigae"trong tiếng Anh

Kimchi jjigae
01

kimchi jjigae, món hầm Hàn Quốc làm từ kim chi

a Korean stew made with kimchi, a fermented cabbage dish, and often includes pork or other ingredients 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
kimchi jjigaes

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng