Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Linear pair
01
cặp tuyến tính, cặp góc kề bù
a pair of adjacent angles formed by two intersecting lines, which add up to 180 degrees
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
linear pairs



























