linear pair
li
ˈlɪ
li
near
niə
niē
pair
peə
pe

Định nghĩa và ý nghĩa của "linear pair"trong tiếng Anh

Linear pair
01

cặp tuyến tính, cặp góc kề bù

a pair of adjacent angles formed by two intersecting lines, which add up to 180 degrees 
linear pair definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
linear pairs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng