japchae
jap
ʤæp
jāp
chae
ˈʧeɪ
chei

Định nghĩa và ý nghĩa của "japchae"trong tiếng Anh

Japchae
01

japchae, một món ăn Hàn Quốc làm từ miến được làm từ tinh bột khoai lang xào với rau củ

a Korean dish made with glass noodles made from sweet potato starch stir-fried with vegetables, meat, and seasoned with soy sauce and sesame oil 
japchae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
japchaes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng