rou jia mo
rou
rəʊ
rew
jia
ʤiə
jiē
mo
məʊ
mew

Định nghĩa và ý nghĩa của "rou jia mo"trong tiếng Anh

Rou jia mo
01

rou jia mo, bánh mì kẹp thịt băm Trung Quốc

a Chinese street food consisting of a sandwich made with shredded or minced meat, typically pork, seasoned with spices 
rou jia mo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
rou jia mo
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng