Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Laal maas
01
laal maas, một món cà ri thịt cay từ Rajasthan
a spicy meat curry dish from Rajasthan, India, made with tender morsels of meat (usually lamb) cooked in a rich and fiery red chili gravy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
laal maas
LanGeek



























