rasam
ra
sam
səm
sēm
/ɹasəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rasam"trong tiếng Anh

01

một món súp Nam Ấn chua và cay làm từ me, đậu lăng và hỗn hợp gia vị

a tangy and spicy South Indian soup made from tamarind, lentils, and a blend of spices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng