Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rasam
01
một món súp Nam Ấn chua và cay làm từ me, đậu lăng và hỗn hợp gia vị
a tangy and spicy South Indian soup made from tamarind, lentils, and a blend of spices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























