nihari
ni
ni
ha
ˈhɑ:
haa
ri
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "nihari"trong tiếng Anh

Nihari
01

nihari, một món hầm nấu chậm từ thịt (thường là thịt bò) và gia vị

a slow-cooked stew made from meat (typically beef) and spices 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
niharis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng