khichdi
khich
kɪʧ
kich
di
di
di
/kɪtʃdɪ/
khichri

Định nghĩa và ý nghĩa của "khichdi"trong tiếng Anh

Khichdi
01

khichdi, một món ăn Nam Á làm từ gạo và đậu lăng nấu chung với gia vị

a South Asian dish made from rice and lentils cooked together with spices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
khichdis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng