Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tetradecagon
01
hình mười bốn cạnh, đa giác mười bốn cạnh
a polygon with fourteen sides and fourteen angles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tetradecagons
LanGeek



























