Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tetradecagon
/tˈɛtɹeɪdkəɡən/
14-gon
tetrakaidecagon
Tetradecagon
01
hình mười bốn cạnh, đa giác mười bốn cạnh
a polygon with fourteen sides and fourteen angles
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hình mười bốn cạnh, đa giác mười bốn cạnh