flauta
flau
flɔ:
flaw
ta
/flɔːtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flauta"trong tiếng Anh

Flauta
01

flauta, sáo Mexico

a Mexican dish made by rolling a tortilla with meat, cheese, or other fillings, and then frying until crispy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
flautas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng