molote
mo
mɑ:
maa
lote
loʊt
lowt
/mɒləʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "molote"trong tiếng Anh

Molote
01

molote, một món ăn Mexico làm từ bánh tortilla nhồi với khoai tây nghiền

a Mexican dish made with a tortilla filled with mashed potatoes, meat, and other ingredients
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
molotes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng