cemita
Pronunciation
/sɛmiːɾə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cemita"trong tiếng Anh

Cemita
01

một cemita, một loại bánh sandwich Mexico làm từ bánh mì phủ hạt mè

a Mexican sandwich made with a sesame seed-covered roll, typically filled with meat, cheese, avocado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cemitas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng