discada
Pronunciation
/dɪskɑːdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "discada"trong tiếng Anh

Discada
01

discada, món ăn Mexico được làm từ sự kết hợp của nhiều loại thịt khác nhau

a Mexican dish made from a combination of various meats, cooked on a large, flat disc-shaped griddle called a disco
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
discadas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng