active citizen
Pronunciation
/ˈæktɪv sˈɪɾɪzən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "active citizen"trong tiếng Anh

Active citizen
01

công dân tích cực, công dân chủ động

an individual who actively participates in and contributes to the civic and social affairs of their community or nation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
active citizens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng