butter chicken
Pronunciation
/bʌɾɚ tʃɪkɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "butter chicken"trong tiếng Anh

Butter chicken
01

gà bơ, gà makhani

a popular Indian dish made with marinated and grilled chicken cooked in a creamy tomato-based sauce with a hint of butter and various spices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
butter chickens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng