Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
japanese violet
01
tím Nhật Bản, tím nhạt Nhật Bản
displaying a soft and muted shade of violet color, often associated with traditional Japanese culture and aesthetics
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Japanese violet
so sánh hơn
more Japanese violet
có thể phân cấp
Các ví dụ
The silk curtains in the traditional tea room were dyed in a soft Japanese violet shade.
Rèm lụa trong phòng trà truyền thống được nhuộm màu tím Nhật Bản nhẹ nhàng.



























