cracker nut
Pronunciation
/kɹækɚ nʌt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cracker nut"trong tiếng Anh

Cracker nut
01

hạt cracker, đậu phộng bọc bột và chiên giòn

a popular Filipino snack made from peanuts that are coated in a wheat flour dough and then deep-fried until crispy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cracker nuts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng