Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Whirlwind romance
01
mối tình chớp nhoáng
a romantic relationship that develops quickly and intensely, often with a sense of spontaneity and excitement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
whirlwind romances
Các ví dụ
He thought their whirlwind romance was exciting, but it eventually faded.
Anh ấy nghĩ rằng mối tình sét đánh của họ thật thú vị, nhưng cuối cùng nó cũng phai nhạt.



























