rose ebony
rose
ˈrəʊz
rewz
e
ɛ
e
bo
ny
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "rose ebony"trong tiếng Anh

rose ebony
01

gỗ mun hồng, gỗ mun đỏ sẫm

having a dark, rich shade of red with undertones of black or deep brown 
rose ebony definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rose ebony
so sánh hơn
more rose ebony
có thể phân cấp
Các ví dụ
The antique desk had a polished rose ebony finish. 

Chiếc bàn cổ có lớp hoàn thiện bóng loáng bằng gỗ mun hồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng