rose ebony
Pronunciation
/ɹˈoʊz ˈɛbəni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rose ebony"trong tiếng Anh

rose ebony
01

gỗ mun hồng, gỗ mun đỏ sẫm

having a dark, rich shade of red with undertones of black or deep brown
rose ebony definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rose ebony
so sánh hơn
more rose ebony
có thể phân cấp
Các ví dụ
The leather-bound book had a cover in rose ebony tones.
Cuốn sách bìa da có bìa với tông màu gỗ mun hồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng