poppy red
Pronunciation
/pˈɑːpi ɹˈɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "poppy red"trong tiếng Anh

poppy red
01

đỏ anh túc, đỏ rực như hoa anh túc

of a bright, vivid red color resembling the vibrant petals of a poppy flower
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most poppy red
so sánh hơn
more poppy red
có thể phân cấp
Các ví dụ
His tie added a pop of color to the suit with its bold poppy red pattern.
Cà vạt của anh ấy đã thêm một chút màu sắc vào bộ vest với họa tiết đỏ anh túc táo bạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng