Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
50/50 burger
/fɪfti fɪfti bɜːɡɚ/
50/50 burger patty
50/50 burger
01
bánh burger 50/50, bánh burger một nửa
a type of burger patty made from a mixture of ground beef and ground bacon or bacon fat in equal proportions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
50/50 burgers



























