garden salad
gar
ˈgɑ:
gaa
den
dən
dēn
sa
lad
ləd
lēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "garden salad"trong tiếng Anh

Garden salad
01

salad xanh, salad vườn

a type of salad made with a variety of fresh vegetables 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
garden salads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng