Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Arab salad
01
salad Ả Rập, salad Trung Đông
a type of salad commonly found in Middle Eastern cuisine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Arab salads
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
salad Ả Rập, salad Trung Đông