Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
golden yellow
01
vàng ánh kim, ánh kim vàng
of a vibrant and warm hue that resembles the color of pure gold
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most golden yellow
so sánh hơn
more golden yellow
có thể phân cấp
Các ví dụ
The golden yellow leaves rustled in the autumn breeze, covering the ground.
Những chiếc lá vàng óng xào xạc trong làn gió thu, phủ kín mặt đất.



























