Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
golden yellow
01
vàng ánh kim, ánh kim vàng
of a vibrant and warm hue that resembles the color of pure gold
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most golden yellow
so sánh hơn
more golden yellow
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sunset bathed the sky in a breathtaking golden yellow glow.
Hoàng hôn tắm bầu trời trong ánh sáng vàng óng ngoạn mục.



























