golden yellow
Pronunciation
/ɡˈoʊldən jˈɛloʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "golden yellow"trong tiếng Anh

golden yellow
01

vàng ánh kim, ánh kim vàng

of a vibrant and warm hue that resembles the color of pure gold
golden yellow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most golden yellow
so sánh hơn
more golden yellow
có thể phân cấp
Các ví dụ
The golden yellow leaves rustled in the autumn breeze, covering the ground.
Những chiếc lá vàng óng xào xạc trong làn gió thu, phủ kín mặt đất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng