lemon chiffon
le
ˈlɛ
le
mon
mən
mēn
chi
ʃɪ
shi
ffon
fɒn
fon

Định nghĩa và ý nghĩa của "lemon chiffon"trong tiếng Anh

lemon chiffon
01

chiffon chanh, vàng chanh nhạt

having a light, pale yellow color reminiscent of the delicate, airy texture of chiffon fabric and the vibrant hue of fresh lemons 
lemon chiffon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lemon chiffon
so sánh hơn
more lemon chiffon
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lemon chiffon flowers in the garden bloomed with a light and delicate beauty. 

Những bông hoa chiffon chanh trong vườn nở rộ với vẻ đẹp nhẹ nhàng và tinh tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng