Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lemon chiffon
01
chiffon chanh, vàng chanh nhạt
having a light, pale yellow color reminiscent of the delicate, airy texture of chiffon fabric and the vibrant hue of fresh lemons
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lemon chiffon
so sánh hơn
more lemon chiffon
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lemon chiffon umbrella provided shade on the sunny day at the beach.
Chiếc ô màu chanh chiffon đã che bóng mát trong ngày nắng ở bãi biển.



























