lemon chiffon
Pronunciation
/lˈɛmən tʃˈɪfən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lemon chiffon"trong tiếng Anh

lemon chiffon
01

chiffon chanh, vàng chanh nhạt

having a light, pale yellow color reminiscent of the delicate, airy texture of chiffon fabric and the vibrant hue of fresh lemons
lemon chiffon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lemon chiffon
so sánh hơn
more lemon chiffon
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lemon chiffon umbrella provided shade on the sunny day at the beach.
Chiếc ô màu chanh chiffon đã che bóng mát trong ngày nắng ở bãi biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng