Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coconut soup
01
súp nước cốt dừa, súp dừa
a flavorful soup made with coconut milk as a key ingredient
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
coconut soups
LanGeek



























