salmorejo
Pronunciation
/sælmoːɹdʒoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salmorejo"trong tiếng Anh

Salmorejo
01

salmorejo, món súp lạnh làm từ cà chua ở miền nam Tây Ban Nha

a cold, tomato-based soup from southern Spain that is typically served with chopped hard-boiled eggs and ham
salmorejo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng