Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chinese violet
01
tím Trung Quốc, màu tím Trung Hoa
having a rich and vibrant shade of violet color, often associated with traditional Chinese culture and aesthetics
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Chinese violet
so sánh hơn
more Chinese violet
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bedroom walls were painted with the Chinese violet color.
Tường phòng ngủ được sơn bằng màu tím Trung Quốc.



























