Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chinese violet
01
tím Trung Quốc, màu tím Trung Hoa
having a rich and vibrant shade of violet color, often associated with traditional Chinese culture and aesthetics
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Chinese violet
so sánh hơn
more Chinese violet
có thể phân cấp
Các ví dụ
Garden flowers displayed a beautiful mix of Chinese violet petals.
Những bông hoa trong vườn trưng bày một hỗn hợp đẹp mắt của những cánh hoa màu tím Trung Hoa.



























