Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
choco
late
chip
/ʧɑ:k.lət ʧɪp/
or /chaak.lēt chip/
syllabuses
letters
choco
ʧɑ:k
chaak
late
lət
lēt
chip
ʧɪp
chip
/tʃɒklət tʃɪp/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "chocolate chip"trong tiếng Anh
Chocolate chip
DANH TỪ
01
vụn sô cô la
, miếng sô cô la nhỏ
a small, typically flat piece of chocolate used in baking or confectionery
@langeek.co
Từ Gần
chocolate cake
chocolate bar
chocolate
chocoholic
chockers
chocolate chip cookie
chocolate cosmos
chocolate milk
chocolate sauce
chocolate soda
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App