boozing
boo
ˈbu:
boo
zing
zɪng
zing
bookingbooming

Định nghĩa và ý nghĩa của "boozing"trong tiếng Anh

Boozing
01

sự nhậu nhẹt, cuộc say xỉn

the act of drinking alcoholic beverages to excess 
boozing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
boozings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng