eton blue
e
ˈi:
i
ton
tən
tēn
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "Eton blue"trong tiếng Anh

eton blue
01

xanh Eton, sắc xanh nhạt pastel gợi nhớ đến đồng phục của học sinh trường Eton

having a light and pastel shade of blue, reminiscent of the uniforms worn by students at Eton College 
Eton blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Eton blue
so sánh hơn
more Eton blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her dress had a refreshing Eton blue pattern. 

Chiếc váy của cô có họa tiết Eton blue tươi mát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng