phthalo green
phtha
ˈθæ
thā
lo
ləʊ
lew
green
gri:n
grin

Định nghĩa và ý nghĩa của "Phthalo green"trong tiếng Anh

phthalo green
01

xanh phthalo, xanh phthalic

of a bright, highly saturated green pigment often used in painting and other visual arts 
Phthalo green definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Phthalo green backpack was perfect for her energetic outdoor activities. 

Ba lô màu xanh phthalo là hoàn hảo cho các hoạt động ngoài trời đầy năng lượng của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng